in one ear

in one ear

The sound came in one ear through the headphone.

Định nghĩa
  1. Trạng từ (Adverb):
    • Theo kiểu đơn âm: "in one ear" mô tả cách thức âm thanh được phát ra hoặc cảm nhận chỉ qua một tai, trái ngược với "in both ears" (qua cả hai tai). Cách dùng này thường thấy trong ngữ cảnh kỹ thuật âm thanh, thính học, hoặc thí nghiệm khoa học.
dụ sử dụng
  • (Các kích thích được trình bày qua một tai để kiểm tra khả năng định vị âm thanh.)
  • (Anh ấy nghe hướng dẫn bằng một tai trong khi tai kia bị bịt kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in one ear and out the other": (thành ngữ) nghe nhưng không nhớ, không để tâm.

    • Everything I say goes in one ear and out the other with him. (Mọi điều tôi nói đều lọt vào tai này rồi ra tai kia đối với anh ta.)
  • "to hear in one ear": chỉ nghe được bằng một tai (do khiếm thính hoặc do tư thế).

    • Because of the injury, she can only hear in one ear. ( chấn thương, ấy chỉ có thể nghe bằng một tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Monaural (adj): đơn âm, liên quan đến một tai.
    • A monaural recording uses only one channel. (Một bản ghi đơn âm chỉ sử dụng một kênh.)
  • One-eared (adj): một tai, chỉ nghe bằng một tai.
    • The one-eared rabbit looked unusual. (Con thỏ một tai trông khác thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Unilaterally: một bên, về phía một tai.
  • Monaurally: theo cách đơn âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To go in one ear: đi vào một tai (thường dùng trong thành ngữ "go in one ear and out the other").
  • To hear in one ear: nghe bằng một tai (có thể mang nghĩa đen hoặc bóng).
Thành ngữ liên quan
  • In one ear and out the other: vào tai này ra tai kia (không chú ý, không nhớ).
    • Don't bother explaining; it will just go in one ear and out the other. (Đừng mất công giải thích; sẽ vào tai này ra tai kia thôi.)
  • To be deaf in one ear: bị điếc một tai.
    • He is deaf in one ear since the accident. (Anh ấy bị điếc một tai kể từ vụ tai nạn.)